genus irvingia

genus irvingia

The genus Irvingia includes trees that produce wild mango fruits.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Irvingia một chi thực vật thuộc họ Sim (Irvingiaceae), bao gồm các loài cây gỗ thường xanh nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới. Loài nổi bật nhất trong chi này Irvingia gabonensis, thường được gọi là "xoài dại" (wild mango), cho quả ăn được hạt chứa dầu giá trị trong ẩm thực y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Chi Irvingia bao gồm một số loài cây nhiệt đới.)
  • (Quả của chi Irvingia thường được dùng trong ẩm thực truyền thống châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild mango" (xoài dại): Tên thông thường của loài Irvingia gabonensis trong chi này.

    • The seeds of genus Irvingia, known as wild mango, are rich in protein and fiber. (Hạt của chi Irvingia, được gọi là xoài dại, rất giàu protein chất .)
  • Phân loại thực vật: Trong sinh học, genus irvingia được phân loại dưới họ Irvingiaceae bộ Malpighiales.

    • Genus Irvingia is closely related to other fruit-bearing trees in the same family. (Chi Irvingia quan hệ gần với các cây ăn quả khác trong cùng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Irvingia gabonensis (n): loài điển hình của chi, được gọi là xoài dại châu Phi.

    • Irvingia gabonensis is the most commercially important species in genus Irvingia. (Irvingia gabonensis loài giá trị thương mại nhất trong chi Irvingia.)
  • Irvingiaceae (n): họ thực vật chứa chi Irvingia.

    • The family Irvingiaceae includes only a few genera, with genus Irvingia being the most studied. (Họ Irvingiaceae chỉ bao gồm một vài chi, trong đó chi Irvingia chi được nghiên cứu nhiều nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi xoài dại: cách gọi khác trong tiếng Việt cho .
  • Wild mango genus: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Irvingia: các loài thuộc chi Irvingia.

    • Many species of genus Irvingia are threatened by deforestation. (Nhiều loài thuộc chi Irvingia đang bị đe dọa do nạn phá rừng.)
  • Fruit of genus Irvingia: quả của chi Irvingia.

    • The fruit of genus Irvingia is harvested for its edible pulp and seeds. (Quả của chi Irvingia được thu hoạch để lấy cùi ăn được hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .